Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“off-loading” là hiện tại phân từ của off-load — đang hiển thị từ gốc:

off-load

//

* ngoại động từ
  • cất gánh nặng, dỡ (cái gì) xuống
  • trút gánh nặng; chuyển gánh nặng sang người khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...