Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

offer an explanation for

/ˈɔːfər ən ɪkˌsplæneɪʃən fɔːr/

Nghĩa thường dùng

cung cấp lý do cho điều gì đó cụm từ

“The study offers an explanation for the observed phenomena.”Nghiên cứu cung cấp lý do cho các hiện tượng quan sát được.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...