Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

offer insights

/ˈɔfər ˈɪnsaɪts/

Nghĩa thường dùng

cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hoặc kiến thức cụm từ

“The report offers insights into consumer behavior.”Báo cáo cung cấp sự hiểu biết về hành vi của người tiêu dùng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...