Từ điển Anh–Việt

111.862 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

offer solutions

Nghĩa thường dùng

cung cấp giải pháp cụm từ

“We offer solutions to improve efficiency.”Chúng tôi cung cấp giải pháp để cải thiện hiệu suất.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...