Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“office-bearers” là số nhiều của office-bearer — đang hiển thị từ gốc:

office-bearer

/'ɔfis,beərə/

-holder) /'ɔfis,houldə/

danh từ

  • công chức, viên chức
Định nghĩa tiếng Anh

n. the person who holds an office

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...