Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

office-holder

/'ɔfis,beərə/

-holder) /'ɔfis,houldə/

danh từ

  • công chức, viên chức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...