Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

office-holder

/'ɔfis,beərə/

“office-holders” là số nhiều của office-holder — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ office-holders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

office-holder

/'ɔfis,beərə/

-holder) /'ɔfis,houldə/

danh từ

  • công chức, viên chức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...