Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

officialdom

/ə'fiʃəldəm/ phổ biến #27038
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

officialdom

/ə'fiʃəldəm/

danh từ

  • chế độ quan liêu hành chính
  • nghiệp công chức
Định nghĩa tiếng Anh

n people elected or appointed to administer a government

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...