Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

officialize

/ə'fiʃəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

officialize

/ə'fiʃəlaiz/

ngoại động từ

  • chính thức hoá; đặt dưới sự kiểm soát chính thức; đặt dưới chính quyền
Định nghĩa tiếng Anh

v. make official

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...