Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

offshoot

/'ɔ:fʃu:t/ Collins ★ phổ biến #17418

“offshoots” là số nhiều của offshoot — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhánh hoặc phần phát triển từ một cái gì đó danh từ

“The company has several offshoots in different countries.”Công ty có nhiều nhánh ở các quốc gia khác nhau.

Biến thể từ offshoots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

offshoot

/'ɔ:fʃu:t/

danh từ

  • (thực vật học) cành vượt
  • chi nhánh
    • the offshoot of a family: một chị họ
Định nghĩa tiếng Anh

n a natural consequence of development

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...