Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“offsprings” là số nhiều của offspring — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6511

offspring

/'ɔ:fspriɳ/

danh từ

  • con, con cái, con cháu, con đẻ
  • (nghĩa bóng) kết quả
Biến thể từ offsprings số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the immediate descendants of a person\nn. something that comes into existence as a result

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...