Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

offtake

/'ɒ:fteik/

“offtakes” là số nhiều của offtake — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ offtakes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

offtake

//

* danh từ
  • kênh nhánh; mương nhánh
  • đường ống nhánh
  • tháp rút nước (của công trình sâu)
  • việc lấy đi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...