Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ogling

/ˈəʊgəlɪŋ/

“oglings” là số nhiều của ogling — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ oglings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ogling

//

* danh từ
  • nét thu ba
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Ogle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...