oil-field
Biến thể từ
oil-fields số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oil-field
//
* tính từ- mỏ dầu, vùng có dầu
- Iran oilfield:mỏ dầu ở Iran
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...