oil-field
“oil-fields” là số nhiều của oil-field — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
oil-fields số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oil-field
//
* tính từ- mỏ dầu, vùng có dầu
- Iran oilfield:mỏ dầu ở Iran