oil-gland
/'ɔilglænd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oil-gland
/'ɔilglænd/
danh từ
- (sinh vật học) tuyến bã nhờn
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...