Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oil-resisting

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oil-resisting

//

* tính từ
  • chịu dầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...