oily
/'ɔili/ Collins ★ phổ biến #11364
“oiliest” là so sánh nhất của oily — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oily
/'ɔili/
tính từ
- như dầu, nhờn như dầu, trơn như dầu
- có dầu, đầy dầu, giấy dầu, lem luốc dầu
- oily hands: tay giây dầu mỡ
- trơn tru, trôi chảy
- oily style: văn trôi chảy
- nịnh hót, bợ đỡ; ngọt xớt (thái độ, lời nói...)
Định nghĩa tiếng Anh
s. coated or covered with oil