Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oilskin

/'ɔilskin/ phổ biến #36973

“oilskins” là số nhiều của oilskin — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oilskin

/'ɔilskin/

danh từ

  • vải dầu
  • (số nhiều) quần áo vải dầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a macintosh made from cotton fabric treated with oil and pigment to make it waterproof

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...