okr
/ˌoʊ.keɪˈɑːr/
Nghĩa thường dùng
mục tiêu và kết quả then chốt (framework quản lý)
n. (abbr.)
“Google popularized OKRs to align strategy with execution.”Google phổ biến OKR để gắn chiến lược với thực thi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n. (abbr.)
- mục tiêu và kết quả then chốt (framework quản lý)
ví dụ
Google popularized OKRs to align strategy with execution. — Google phổ biến OKR để gắn chiến lược với thực thi.