Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

old glory

/'ould'glɔ:ri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

old glory

/'ould'glɔ:ri/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quốc kỳ Mỹ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...