Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

old-fogyish

/'ould'fougiiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

old-fogyish

/'ould'fougiiʃ/

-fogyish) /'ould'fougiiʃ/

tính từ

  • hủ lậu, nệ cổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...