Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

old-time

/'ouldtaimə/

tính từ

  • cổ, thuộc thời xưa
Định nghĩa tiếng Anh

s. attractively old-fashioned (but not necessarily authentic)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...