Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oleaginous

/,ouli'ædʤinəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oleaginous

/,ouli'ædʤinəs/

tính từ

  • nhờn
  • có dầu, cho dầu
Định nghĩa tiếng Anh

s unpleasantly and excessively suave or ingratiating in manner or speech s containing an unusual amount of grease or oil

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...