omasum
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
omasum
//
* danh từ- dạ lá sách (bò, cừu, ...)
Định nghĩa tiếng Anh
n the third compartment of the stomach of a ruminant
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the third compartment of the stomach of a ruminant
Đang tải...