Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

omasum

/әu'meisәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

omasum

//

* danh từ
  • dạ lá sách (bò, cừu, ...)
Định nghĩa tiếng Anh

n the third compartment of the stomach of a ruminant

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...