Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

omitted

phổ biến #24198
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

omitted

//

  • bị bỏ qua không lấy
Định nghĩa tiếng Anh

v prevent from being included or considered or accepted v leave undone or leave out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...