omniform
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
omniform
//
* tính từ- đủ mọi hình thức
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having every form or shape.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having every form or shape.
Đang tải...