Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

omniformity

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

omniformity

//

* danh từ
  • sự có đủ mọi hình thức
Định nghĩa tiếng Anh

n. The condition or quality of having every form.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...