on holiday
Nghĩa thường dùng
“I'm on holiday next week, so I won't be at work.”Tuần tới tôi nghỉ phép nên sẽ không đi làm.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I'm on holiday next week, so I won't be at work.”Tuần tới tôi nghỉ phép nên sẽ không đi làm.
Đang tải...