on the wall
Nghĩa thường dùng
trên tường
cụm từ
“Is that painting on the wall yours?”Đáp án đúng: Bức tranh trên tường đó có phải của bạn không?
Đồng nghĩa
on the surfaceon displayon exhibit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- trên tường
- painting on the wall: bức tranh trên tường
- poster on the wall: áp phích trên tường