oncologic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oncologic
//
* danh từhư oncological- như oncological
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to or practicing oncology
Từ điển Anh–Việt
112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to or practicing oncology
Đang tải...