one can foresee that
Nghĩa thường dùng
Có thể dự đoán điều gì đó sẽ xảy ra.
cụm từ
“One can foresee that climate change will have serious effects.”Có thể dự đoán rằng biến đổi khí hậu sẽ có tác động nghiêm trọng.