Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

one hundred

/wʌn ˈhʌn.drəd/

Nghĩa thường dùng

100 cụm từ

“There are one hundred days in this season.”Có một trăm ngày trong mùa này.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...