Từ điển Anh–Việt

111.847 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

one may anticipate that

/wʌn meɪ ænˈtɪsɪpeɪt ðæt/

Nghĩa thường dùng

mong đợi điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai cụm từ

“One may anticipate that the results will be published soon.”Có thể mong đợi rằng kết quả sẽ được công bố sớm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...