Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

one-liner

/ˈwʌnˈlaɪnə/

“one-liners” là số nhiều của one-liner — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ one-liners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

one-liner

//

* danh từ
  • lời nói đùa hoặc lời nhận xét ngắn (kịch )
Định nghĩa tiếng Anh

n. a one-line joke

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...