Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

one-man

/'wʌnmæn/

tính từ

  • chỉ có một người, chỉ cần một người; do một người điều khiển
Định nghĩa tiếng Anh

s. designed for or restricted to a single person

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...