one-off
Collins ★★
“one-offs” là số nhiều của one-off — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
one-offs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
one-off
//
* tính từ- được làm hoặc xảy ra chỉ một lần
Định nghĩa tiếng Anh
n. a happening that occurs only once and is not repeated