one-step
/'wʌnstep/
danh từ
- (âm nhạc) điệu nhảy một nhịp
nội động từ
- nhảy điệu một nhịp
Biến thể từ
one-stepping hiện tại phân từ
one-stepped quá khứ
one-steps ngôi 3 số ít
one-stepped quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. an early ballroom dance; precursor to the fox-trot\nv. dance the one-step