Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

one-step

/'wʌnstep/

“one-stepping” là hiện tại phân từ của one-step — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

one-step

/'wʌnstep/

danh từ

  • (âm nhạc) điệu nhảy một nhịp

nội động từ

  • nhảy điệu một nhịp
Định nghĩa tiếng Anh

n. an early ballroom dance; precursor to the fox-trot v. dance the one-step

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...