Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

one-up

//

* ngoại động từ
  • chiếm ưu thế hơn (đối thủ của mình)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...