Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

one-up

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

one-up

//

* ngoại động từ
  • chiếm ưu thế hơn (đối thủ của mình)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...