one-way street
/wʌnweɪstriːt/
Nghĩa thường dùng
đường một chiều
cụm từ
“This is a one-way street, so you can't turn left.”Đây là đường một chiều, nên bạn không được rẽ trái.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Đường một chiều
ví dụ
This is a one-way street, so cars can only go one way. — Đây là đường một chiều, vì vậy xe chỉ có thể đi một hướng.