Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #15400

onerous

/'ɔnərəs/

tính từ

  • nặng nề, khó nhọc, phiền hà
Định nghĩa tiếng Anh

s not easily borne; wearing; I only had to greet the guests"

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...