Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

online abuse

cụm từ

  • hành vi lạm dụng, quấy rối hoặc bắt nạt xảy ra trên mạng internet
    • victims of online abuse: nạn nhân của hành vi lạm dụng trực tuyến
    • to report online abuse: báo cáo hành vi lạm dụng trực tuyến
    • online abuse prevention: phòng chống lạm dụng trực tuyến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...