online abuse
cụm từ
- hành vi lạm dụng, quấy rối hoặc bắt nạt xảy ra trên mạng internet
- victims of online abuse: nạn nhân của hành vi lạm dụng trực tuyến
- to report online abuse: báo cáo hành vi lạm dụng trực tuyến
- online abuse prevention: phòng chống lạm dụng trực tuyến
Trái nghĩa
online respectonline kindness