online status
Nghĩa thường dùng
trạng thái trực tuyến
danh từ
“Merryville residents will receive an online status about the ongoing bridge construction project.”Cư dân Merryville sẽ nhận được trạng thái trực tuyến về dự án xây dựng cầu đang diễn ra.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- trạng thái trực tuyến
- check online status: kiểm tra trạng thái trực tuyến
- update online status: cập nhật trạng thái trực tuyến
- tình trạng trực tuyến