Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

onomatopoetic

/,ɔnoumætəpou'etik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

onomatopoetic

/,ɔnoumætəpou'etik/

tính từ

  • tượng thanh, (thuộc) sự cấu tạo từ tượng thanh; (thuộc) từ tượng thanh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to onomatopoeia; characterized by onomatopoeia; imitative; as, an onomatopoetic writer or word.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...