Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

onychophoran

/,ɔni'kɔfәrәn/
Biến thể từ onychophorans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

onychophoran

//

* danh từ
  • (động vật) loài có móng
Định nghĩa tiếng Anh

n any of numerous velvety-skinned wormlike carnivorous animals common in tropical forests having characteristics of both arthropods and annelid worms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...