Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oogenesis

/,ouə'dʤenisis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oogenesis

/,ouə'dʤenisis/

danh từ

  • (sinh vật học) sự sinh trứng, sự tạo trứng
Định nghĩa tiếng Anh

n development of ova

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...