Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

opah

/'oupə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

opah

/'oupə/

danh từ

  • (động vật học) cá mặt trăng
Định nghĩa tiếng Anh

n large elliptical brightly colored deep-sea fish of Atlantic and Pacific and Mediterranean

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...