Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

opalesce

//

* nội động từ
  • phát ra ánh sáng trắng sửa
Định nghĩa tiếng Anh

v. reflect light or colors like an opal\nv. exhibit a play of colors like that of an opal

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...