Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9310

opaque

/ou'peik/

tính từ

  • mờ đục, không trong suốt
  • (vật lý) chắn sáng
  • tối tăm
  • kém thông minh, trì độn

danh từ

  • cái mờ đục, cái không trong suốt
Định nghĩa tiếng Anh

a. not transmitting or reflecting light or radiant energy; impenetrable to sight\ns. not clearly understood or expressed

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...